thợ vẽ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề vẽ: "thợ vẽ" chỉ người chuyên thực hiện các công việc vẽ, thường là vẽ tranh, vẽ kỹ thuật, hoặc vẽ trang trí, dựa trên tay nghề và kỹ thuật thủ công.
- Người vẽ chuyên nghiệp: "thợ vẽ" thường được dùng để nói về người làm công việc vẽ như một nghề nghiệp chính, không nhất thiết là họa sĩ sáng tác nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là người làm nghề vẽ tranh chân dung cho khách hàng.)
- (Người thợ vẽ làm việc tại xưởng đang vẽ xong bức tranh trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ vẽ kỹ thuật": người vẽ bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ xây dựng hoặc cơ khí.
- Thợ vẽ kỹ thuật cần có kiến thức về hình học và đo lường. (Người vẽ bản vẽ kỹ thuật phải hiểu về hình học và đo đạc.)
"thợ vẽ trang trí": người vẽ các họa tiết, hoa văn trên đồ vật, tường nhà, hoặc sản phẩm thủ công.
- Thợ vẽ trang trí đã tạo ra những hoa văn tinh xảo trên gốm sứ. (Người thợ vẽ trang trí đã làm các họa tiết đẹp trên đồ gốm.)
Biến thể và từ gần giống
Họa sĩ (danh từ): người vẽ tranh nghệ thuật, thường có tính sáng tạo cao hơn thợ vẽ.
- Họa sĩ nổi tiếng đã triển lãm tác phẩm của mình. (Người vẽ tranh nghệ thuật đã trưng bày tác phẩm.)
Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công, không chỉ riêng vẽ.
- Thợ mộc đóng bàn ghế rất khéo. (Người làm nghề mộc tạo ra bàn ghế tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Người vẽ: người thực hiện công việc vẽ.
- Họa công (từ Hán Việt, ít dùng): người làm nghề vẽ.
- Nhà vẽ (từ cũ): người vẽ chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Thợ vẽ tay ngang: người không được đào tạo bài bản nhưng vẫn làm nghề vẽ.
- Anh ấy là thợ vẽ tay ngang nhưng tay nghề rất tốt. (Anh ấy học vẽ không chính quy nhưng vẽ rất giỏi.)